商店
家, 个
HSK 1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 商店
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:cửa hàng, tiệm, cửa hiệu.
Ví dụ (8)
我要去商店买点儿东西。
Tôi phải đi cửa hàng mua chút đồ.
这家商店几点开门?
Cửa hàng này mấy giờ mở cửa?
商店里有很多种水果。
Trong cửa hàng có rất nhiều loại trái cây.
他在一家服装商店工作。
Anh ấy làm việc tại một cửa hàng quần áo.
这附近的商店关门都很早。
Các cửa hàng ở khu vực này đóng cửa đều rất sớm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây