Hán Việt:THƯƠNG••Loại từ:Danh từ
11 nét
丶一丶ノ丨フノ丶丨フ一
亠Đầu+丷Bát+冏Chữ Quẫn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
商
buôn bán; thương nhân; bàn bạc; nhà Thương; thương số
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía dưới)
冏
Chữ Quẫn
Sáng sủa, cửa sổ thông sáng (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

商
buôn bán; thương nhân; bàn bạc; nhà Thương; thương số
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / động từ
VINghĩa:buôn bán; thương nhân; bàn bạc; nhà Thương; thương số
ENTiếng Anh:commerce, trade, merchant, discuss
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他是一个非常成功的商人。
Anh ấy là một thương nhân vô cùng thành công.
He is a very successful businessman.
#2
这个城市的商业非常发达。
Thương mại của thành phố này rất phát triển.
Commerce in this city is very developed.
#3
超市里刚刚上架了很多新商品。
Trong siêu thị vừa mới lên kệ rất nhiều hàng hóa (thương phẩm) mới.
The supermarket has just put a lot of new products on the shelves.
#4
我要去前面的商店买一瓶水。
Tôi muốn đến cửa hàng phía trước mua một chai nước.
I'm going to the shop up ahead to buy a bottle of water.
#5
周末我们一起去商场购物吧。
Cuối tuần chúng ta cùng đi trung tâm thương mại mua sắm nhé.
Let's go shopping at the mall together this weekend.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây