Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 商
商
shāng
Thương mại, thương nhân
Hán việt:
thương
Nét bút
丶一丶ノ丨フノ丶丨フ一
Số nét
11
Lượng từ:
个, 座
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 商
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
商店
shāngdiàn
cửa hàng, tiệm
商量
shāngliang
thương lượng, bàn bạc
商人
shāngrén
Doanh nhân
批发商
pīfā shāng
Người bán sỉ
商业
shāngyè
Kinh doanh
情商
qíngshāng
Trí tuệ cảm xúc
智商
zhìshāng
Chỉ số thông minh
商品
shāngpǐn
sản phẩm, hàng hóa
商场
shāngchǎng
Trung tâm thương mại
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Thương mại, thương nhân
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI