律师
Hán Việt:LUẬT SƯ•Bộ thủ:彳 Xích•Loại từ:Danh từ
名
HSK 4 (Chủ đề Nghề nghiệp)
Danh từ
Gợi nhớ nhanh
Bậc thầy am tường chuyên môn (师: sư - người thầy, chuyên gia) nắm vững từng điều khoản pháp lý được cây bút (聿) ghi chép để định hướng cho mỗi bước hành xử của con người (彳 — 律: luật - luật pháp) chính là người "luật sư" (律师).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh minh họa

律师
luật sư.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
danh từ
Nghĩa:luật sư.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我想请一位律师。
Tôi muốn mời (thuê) một vị luật sư.
I want to hire a lawyer.
#2
我的哥哥是一名律师。
Anh trai tôi là một luật sư.
My older brother is a lawyer.
#3
在这个案件中,律师起到了关键作用。
Trong vụ án này, luật sư đã đóng vai trò then chốt.
In this case, the lawyer played a key role.
#4
你需要咨询一下律师的意见。
Bạn cần tham khảo ý kiến của luật sư.
You need to consult a lawyer for advice.
#5
虽然律师费很贵,但是值得。
Tuy phí luật sư rất đắt, nhưng xứng đáng.
Although legal fees are expensive, it’s worth it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
