资料
zīliào
tài liệu, tư liệu, dữ liệu, thông tin cá nhân.
Hán việt: tư liêu
分, 个
HSK 3/4
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tài liệu, tư liệu, dữ liệu, thông tin cá nhân.
Ví dụ (7)
yào shū guǎncháxiē liào
Tôi cần đến thư viện tra cứu một số tài liệu.
qǐngzhèxiē liàogěi
Làm ơn gửi những tài liệu này cho tôi.
tiánxiěgèr én liào
Điền thông tin (tư liệu) cá nhân.
zhèfāng miànde liàohěnshǎo
Tài liệu về phương diện này rất ít.
menyàoshōugèngduōde liào
Chúng ta cần thu thập thêm nhiều tư liệu nữa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây