Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 资
【資】
资
zī
Tài nguyên; vốn
Hán việt:
tư
Nét bút
丶一ノフノ丶丨フノ丶
Số nét
10
Lượng từ:
批
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 资
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
资料
zīliào
tài liệu
合资
hézī
hợp tác đầu tư, góp vốn
工资
gōngzī
Lương
资格
zīgé
Bằng cấp
投资
tóuzī
đầu tư
投资者
tóuzīzhě
nhà đầu tư
资源
zīyuán
Tài nguyên
资助
zīzhù
Tài trợ
资金
zījīn
Vốn, tài chính
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Tài nguyên; vốn
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI