Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 料
料
liào
Nguyên liệu; thành phần
Hán việt:
liêu
Nét bút
丶ノ一丨ノ丶丶丶一丨
Số nét
10
Lượng từ:
块
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 料
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
资料
zīliào
tài liệu
香料
xiāngliào
Gia vị
塑料袋
sùliàodài
Túi nilon
材料
cáiliào
Tài liệu
不料
bùliào
Không ngờ
料到
liàodào
Dự đoán, nhìn thấy trước
调料
tiáoliào
Gia vị
塑料
sùliào
Nhựa
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Nguyên liệu; thành phần
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI