思维
种
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 思维
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:tư duy, suy nghĩ, lối suy nghĩ (quá trình hoạt động của trí tuệ).
Ví dụ (10)
每个人的思维方式都不一样。
Lối tư duy (cách suy nghĩ) của mỗi người đều không giống nhau.
这种创新的思维值得我们学习。
Tư duy đổi mới này rất đáng để chúng ta học tập.
虽然他年纪大了,但思维依然很敏捷。
Tuy ông ấy đã lớn tuổi, nhưng tư duy vẫn rất nhanh nhạy.
学习数学可以锻炼逻辑思维能力。
Học toán có thể rèn luyện năng lực tư duy logic.
我们要打破传统的思维定势。
Chúng ta phải phá vỡ lối mòn tư duy (định kiến) truyền thống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây