Hán Việt:NGÂN••Loại từ:Danh từ
11 nét
ノ一一一丨フ一一丨ノ丶
钅Kim+艮Cấn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
银
Bạc
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)

艮
Bộ Cấn
Dừng lại, cứng cỏi / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

银
bạc (kim loại), màu bạc, ngân (tiền).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / tính từ
VINghĩa:bạc (kim loại), màu bạc, ngân (tiền).
ENTiếng Anh:Silver / Silver-colored / Money (related to banking).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他在奥运会上获得了一枚银牌。
Anh ấy đã giành được một tấm huy chương bạc tại Thế vận hội.
He won a silver medal at the Olympics.
#2
我要去银行存钱。
Tôi muốn đến ngân hàng gửi tiền.
I'm going to the bank to deposit money.
#3
这枚戒指是纯银做的。
Chiếc nhẫn này làm bằng bạc nguyên chất.
This ring is made of pure silver.
#4
夜晚的月光像银子一样洒在地上。
Ánh trăng đêm như bạc rải trên mặt đất.
At night, the moonlight spread across the ground like silver.
#5
她戴着一副银色的耳环。
Cô ấy đeo một đôi bông tai màu bạc.
She was wearing a pair of silver earrings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây