Hán Việt:AN TĨNH••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
宀Miên+女Nữ+青Thanh+争Giản thể từ 爭
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

安静
yên tĩnh, im lặng, bình yên (không có tiếng ồn hoặc tâm trạng bình thản).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:yên tĩnh, im lặng, bình yên (không có tiếng ồn hoặc tâm trạng bình thản).
ENTiếng Anh:Quiet / Peaceful / Calm.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请大家安静一下。
Mọi người làm ơn giữ trật tự (yên lặng) một chút.
Please be quiet for a moment, everyone.
#2
图书馆里非常安静。
Trong thư viện vô cùng yên tĩnh.
The library is very quiet.
#3
我想找一个安静的地方读书。
Tôi muốn tìm một nơi yên tĩnh để đọc sách.
I want to find a quiet place to read.
#4
这里的环境很安静。
Môi trường ở đây rất yên bình.
It’s very quiet here.
#5
孩子睡着了,安静点儿。
Con ngủ rồi, im lặng chút đi.
The child is asleep, so please be quiet.
2
Động từ
VINghĩa:làm cho yên lặng, trấn tĩnh.
ENTiếng Anh:To quiet down.
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
你能安静下来吗?
Bạn có thể trật tự lại (ngồi yên) được không?
Can you calm down and be quiet?
#2
让心安静下来。
Để cho tâm hồn tĩnh lại.
Let your mind become calm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

