Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
jìng
HSK 4
Yên tĩnh, bình yên
Hán Việt:TĨNH••Loại từ:Tính từ
14 nét
一一丨一丨フ一一ノフフ一+2
Không dùng lượng từ riêng
青Thanh+争Giản thể từ 爭

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

静
jìng
Yên tĩnh, bình yên
青
Bộ Thanhqīng
Màu xanh, tuổi trẻ (bên trái)
争
Giản thể từ 爭zhēng
Hình hai tay giành vật (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Giữa khung cảnh cỏ cây xanh tươi (青), mọi sự tranh giành (争) đều lắng xuống nhường chỗ cho bầu không khí yên tĩnh (静).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:Yên tĩnh, bình yên
ENTiếng Anh:quiet, silent, calm, peaceful
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
yèlǐ夜里hěn很ānjìng安静。
Ban đêm rất yên tĩnh.
It is very quiet at night.
#2
qǐng请bǎochí保持jiàoshì教室ānjìng安静。
Hãy giữ lớp học yên lặng.
Please keep the classroom quiet.
#3
tā她xǐhuan喜欢píngjìng平静de的shēnghuó生活。
Cô ấy thích cuộc sống bình yên.
She likes a peaceful life.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây