jìng
Yên tĩnh, bình yên
Hán việt: tĩnh
一一丨一丨フ一一ノフフ一一丨
14
HSK1
Tính từ

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI