Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 静
【靜】
静
jìng
Yên tĩnh, bình yên
Hán việt:
tĩnh
Nét bút
一一丨一丨フ一一ノフフ一一丨
Số nét
14
Từ trái nghĩa
动
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 静
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
安静
ānjìng
yên tĩnh, yên lặng
静脉
jìngmài
Tĩnh mạch
静电
jìngdiàn
Tĩnh điện
冷静
lěngjìng
Bình tĩnh, điềm đạm
沉静
chénjìng
Yên tĩnh, điềm tĩnh
宁静
níngjìng
Yên bình, thanh bình
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Yên tĩnh, bình yên
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI