Hán Việt:DỤC••Loại từ:Danh từ
11 nét
ノ丶ノ丶丨フ一ノフノ丶
Không dùng lượng từ riêng
谷Cốc+欠Khiếm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
欲
mong muốn, khao khát
谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)

Hình ảnh minh họa

欲
mong muốn, khao khát
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:mong muốn, khao khát
ENTiếng Anh:desire, wish, want, longing
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他有强烈的求知欲。
Anh ấy có khao khát kiến thức mãnh liệt.
He has a strong thirst for knowledge.
#2
做事要有耐心,欲速则不达。
Làm việc phải kiên nhẫn, dục tốc bất đạt (mong muốn quá nhanh thì sẽ không thành công).
You need patience in doing things; more haste, less speed.
#3
生病让他失去了食欲。
Việc bị ốm khiến anh ấy mất đi sự thèm ăn.
Being sick made him lose his appetite.
#4
人要学会控制自己的欲望。
Con người phải học cách kiểm soát sự ham muốn của bản thân.
People must learn to control their desires.
#5
假期里,我们可以随心所欲地安排时间。
Trong kỳ nghỉ, chúng ta có thể sắp xếp thời gian theo ý muốn của mình.
During the vacation, we can arrange our time however we like.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây