复习
HSK 1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 复习
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:ôn tập, ôn lại (xem lại kiến thức đã học).
Ví dụ (7)
明天要考试了,我得在家复习。
Ngày mai phải thi rồi, tôi phải ở nhà ôn tập.
请大家先复习一下昨天的生词。
Mời mọi người trước tiên ôn lại từ mới của ngày hôm qua một chút.
如果不复习,你会很快忘记的。
Nếu không ôn tập, bạn sẽ quên rất nhanh đấy.
你是怎么复习汉语的?
Bạn ôn tập tiếng Trung bằng cách nào?
温故而知新。
Ôn lại cái cũ để biết cái mới (Câu nói nổi tiếng của Khổng Tử về việc ôn tập).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây