Hán Việt:PHỤC TẬP••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
𠂉Nhân+日Nhật+夂Truy+羽Vũ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

复习
ôn tập, ôn lại (xem lại kiến thức đã học).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:ôn tập, ôn lại (xem lại kiến thức đã học).
ENTiếng Anh:To review / To revise.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
明天要考试了,我得在家复习。
Ngày mai phải thi rồi, tôi phải ở nhà ôn tập.
There's an exam tomorrow, so I have to stay home and review.
#2
请大家先复习一下昨天的生词。
Mời mọi người trước tiên ôn lại từ mới của ngày hôm qua một chút.
Please review yesterday's new vocabulary first.
#3
如果不复习,你会很快忘记的。
Nếu không ôn tập, bạn sẽ quên rất nhanh đấy.
If you don't review, you'll forget very quickly.
#4
你是怎么复习汉语的?
Bạn ôn tập tiếng Trung bằng cách nào?
How do you review Chinese?
#5
温故而知新。
Ôn lại cái cũ để biết cái mới (Câu nói nổi tiếng của Khổng Tử về việc ôn tập).
Review the old to learn the new.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
