Hán Việt:PHỤC••Loại từ:Động từ
9 nét
ノ一丨フ一一ノフ丶
Không dùng lượng từ riêng
𠂉Nhân+日Nhật+夂Truy
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
复
trả lời, phục hồi
𠂉
Bộ Nhân (nằm)
Dáng người quay về
日
Bộ Nhật
Ngày tháng tuần hoàn

夂
Bộ Truy
Bước chân đi nối tiếp phía dưới
Hình ảnh minh họa

复
trả lời, phục hồi
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:trả lời, phục hồi
ENTiếng Anh:recover, reply, repeat, restore
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我马上回复你的邮件。
Tôi sẽ trả lời email của bạn ngay.
I’ll reply to your email right away.
#2
他的健康已经完全恢复了。
Sức khỏe của anh ấy đã hoàn toàn hồi phục.
His health has fully recovered.
#3
请尽快给我一个明确的答复。
Xin hãy cho tôi một câu trả lời rõ ràng càng sớm càng tốt.
Please give me a clear reply as soon as possible.
#4
经济正在慢慢复苏。
Nền kinh tế đang dần dần phục hồi.
The economy is slowly recovering.
#5
这座古建筑很难复原。
Kiến trúc cổ này rất khó để phục hồi nguyên trạng.
This ancient building is difficult to restore.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây