Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
fù
HSK 3
trả lời, phục hồi
Hán Việt:PHỤC••Loại từ:Động từ
9 nét
ノ一丨フ一一ノフ丶
Không dùng lượng từ riêng
𠂉Nhân+日Nhật+夂Truy

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

复
fù
trả lời, phục hồi
𠂉
Bộ Nhân (nằm)
Dáng người quay về
日
Bộ Nhậtrì
Ngày tháng tuần hoàn
Bộ Nhật
夂
Bộ Truyzhǐ
Bước chân đi nối tiếp phía dưới
Mẹo nhớ nhanh:

Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:trả lời, phục hồi
ENTiếng Anh:recover, reply, repeat, restore
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我mǎshàng马上huífù回复nǐ你de的yóujiàn邮件。
Tôi sẽ trả lời email của bạn ngay.
I’ll reply to your email right away.
#2
tā他de的jiànkāng健康yǐjīng已经wánquán完全huīfù恢复le了。
Sức khỏe của anh ấy đã hoàn toàn hồi phục.
His health has fully recovered.
#3
qǐng请jǐnkuài尽快gěi给wǒ我yí一gè个míngquè明确de的dáfù答复。
Xin hãy cho tôi một câu trả lời rõ ràng càng sớm càng tốt.
Please give me a clear reply as soon as possible.
#4
jīngjì经济zhèngzài正在mànmàn慢慢fùsū复苏。
Nền kinh tế đang dần dần phục hồi.
The economy is slowly recovering.
#5
zhè这zuò座gǔ古jiànzhù建筑hěn很nán难fùyuán复原。
Kiến trúc cổ này rất khó để phục hồi nguyên trạng.
This ancient building is difficult to restore.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây