Hán Việt:TÍCH••Loại từ:Danh từ
11 nét
フフ一一一丨一丨フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+责Chữ Trách
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
绩
thành tích, công trạng
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)

责
Chữ Trách
trách nhiệm, bổn phận (bên phải)
Hình ảnh minh họa

绩
thành tích, công trạng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:thành tích, công trạng
ENTiếng Anh:achievement, accomplishment, result
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他的考试成绩很好。
Thành tích thi cử của anh ấy rất tốt.
He did very well on the exam.
#2
这家公司今年的业绩非常突出。
Thành tích kinh doanh của công ty này năm nay rất nổi bật.
This company has delivered outstanding results this year.
#3
历史会记住他的伟大功绩。
Lịch sử sẽ ghi nhớ công trạng vĩ đại của ông ấy.
History will remember his great achievements.
#4
我们的球队取得了不败的战绩。
Đội bóng của chúng tôi đã giành được thành tích bất bại.
Our team achieved an unbeaten record.
#5
这位市长在任期间政绩斐然。
Vị thị trưởng này có thành tựu chính trị xuất sắc trong nhiệm kỳ của mình.
This mayor achieved remarkable accomplishments during his term in office.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây