Liên hệ
成绩单
chéngjìdān
bảng điểm
Hán việt: thành tích thiền
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:bảng điểm
Ví dụ (3)
chéng dāngěikàn
Anh ấy đưa bảng điểm cho bố mẹ xem.
chéng dānshàngxiězheměiméndefēnshù
Trên bảng điểm ghi điểm của từng môn.
xué xiàohuìchūdiànzichéng dān
Trường sẽ gửi bảng điểm điện tử.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI