成绩
项, 个
HSK 3
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 成绩
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:thành tích, kết quả (học tập, thi đấu, công việc), điểm số.
Ví dụ (8)
这次考试你的成绩怎么样?
Kỳ thi lần này kết quả (điểm số) của bạn thế nào?
他取得了好成绩。
Anh ấy đã đạt được thành tích tốt.
祝贺你在比赛中获得优异的成绩。
Chúc mừng bạn đã giành được thành tích xuất sắc trong cuộc thi.
如果你努力学习,成绩一定会提高。
Nếu bạn nỗ lực học tập, thành tích nhất định sẽ nâng cao.
老板对大家的工作成绩很满意。
Ông chủ rất hài lòng với thành quả công việc của mọi người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây