Hán Việt:THÀNH TÍCH••Loại từ:Danh từ
2 chữ
戊Chữ Mậu • chữ 成+丁Chữ Đinh • chữ 成+纟Mịch • chữ 绩+责Chữ Trách • chữ 绩
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

成绩
thành tích, kết quả (học tập, thi đấu, công việc), điểm số.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:thành tích, kết quả (học tập, thi đấu, công việc), điểm số.
ENTiếng Anh:Score, grade, result, achievement.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这次考试你的成绩怎么样?
Kỳ thi lần này kết quả (điểm số) của bạn thế nào?
How did you do on this exam?
#2
他取得了好成绩。
Anh ấy đã đạt được thành tích tốt.
He achieved good results.
#3
祝贺你在比赛中获得优异的成绩。
Chúc mừng bạn đã giành được thành tích xuất sắc trong cuộc thi.
Congratulations on achieving excellent results in the competition.
#4
如果你努力学习,成绩一定会提高。
Nếu bạn nỗ lực học tập, thành tích nhất định sẽ nâng cao.
If you study hard, your grades will definitely improve.
#5
老板对大家的工作成绩很满意。
Ông chủ rất hài lòng với thành quả công việc của mọi người.
The boss is very satisfied with everyone's work performance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
