袭
Hán Việt:TẬP•Số nét:11 nét•Bộ thủ:龙 Long•Loại từ:Động từ
一ノフノ丶丶一ノ丨ノ丶
11 nét
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ nhanh
Khoác bộ y phục (衣) ẩn mình rồi bất ngờ lao xuống nhanh như rồng bay (龙) để mở cuộc tấn công, đột kích bất ngờ (袭).
Thành phần cấu tạo
袭
tấn công, đột kích
龙
Bộ Long (giản thể)
Con rồng (phía trên)
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

袭
tấn công, đột kích
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
động từ
Nghĩa:tấn công, đột kích
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
敌人会在今晚发动袭击。
Kẻ thù sẽ phát động cuộc tấn công vào đêm nay.
The enemy will launch an attack tonight.
#2
他们企图从背后偷袭。
Bọn họ âm mưu đột kích từ phía sau.
They attempted to launch a surprise attack from behind.
#3
城市昨晚遭到了空袭。
Thành phố đã hứng chịu một cuộc không kích vào đêm qua.
The city was hit by an air raid last night.
#4
游击队成功地进行了夜袭。
Đội du kích đã tiến hành thành công một cuộc đột kích trong đêm.
The guerrillas successfully carried out a night raid.
#5
台风即将侵袭沿海地区。
Cơn bão sắp sửa tấn công khu vực ven biển.
The typhoon is about to strike the coastal areas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây