混
丶丶一丨フ一一一フノフ
11
HSK 4-5
—
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:trộn, pha, lẫn lộn, nhầm lẫn.
Ví dụ (7)
水和油是混不到一起的。
Nước và dầu không thể trộn lẫn vào nhau được.
把这两种颜料混一下,会变成绿色。
Trộn hai loại màu này một chút sẽ biến thành màu xanh lá.
对不起,我把你们俩的名字搞混了。
Xin lỗi, tôi đã làm lẫn lộn (nhầm) tên của hai bạn.
这是一所男女混校。
Đây là một ngôi trường nam nữ học chung (trường hỗn hợp).
公私不能混为一谈。
Việc công và việc tư không thể nhập làm một (đánh đồng) để nói được.
2
verb (colloquial)
Nghĩa:sống qua ngày, lăn lộn (kiếm sống), trà trộn, chơi bời (lêu lổng).
Ví dụ (8)
你在那家公司混得怎么样?
Bạn lăn lộn (làm ăn) ở công ty đó thế nào rồi?
别整天只知道混日子。
Đừng có suốt ngày chỉ biết sống qua ngày (lãng phí thời gian).
他是怎么混进来的?
Anh ta làm thế nào mà trà trộn (lẻn) vào đây được?
我就想找个轻松的工作混口饭吃。
Tôi chỉ muốn tìm một công việc nhẹ nhàng để kiếm miếng cơm ăn thôi.
他在这一带混得很熟。
Anh ấy lăn lộn ở khu vực này rất quen mặt (có máu mặt).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây