混乱
Phân tích từ 混乱
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho những vật mỏng dẹt, hoặc một vùng phong cảnh rộng lớn, âm thanh, tâm ý.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 片 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一片沼泽
một vùng đầm lầy
一片陆
một vùng đất liền (chưa hoàn chỉnh)
一片湖泊
một vùng hồ nước / mặt hồ
一片沙漠
một vùng sa mạc
一片景色
một vùng phong cảnh
一片土
một mảnh đất
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:hỗn loạn, lộn xộn, rối ren, mất trật tự, bừa bãi.
Ví dụ (8)
事故现场一片混乱。
Hiện trường vụ tai nạn là một mảnh hỗn loạn.
由于缺乏管理,公司的财务状况非常混乱。
Do thiếu quản lý, tình hình tài chính của công ty vô cùng rối ren.
当你感到思维混乱时,最好休息一下。
Khi bạn cảm thấy tư duy rối loạn, tốt nhất là nghỉ ngơi một chút.
交通信号灯坏了,导致路口交通混乱。
Đèn tín hiệu giao thông bị hỏng, dẫn đến giao thông ở ngã tư bị hỗn loạn.
请排好队,不要造成秩序混乱。
Vui lòng xếp hàng ngay ngắn, đừng gây ra sự hỗn loạn trật tự.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây