预习
HSK 2
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 预习
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:chuẩn bị bài, xem trước bài (học trước nội dung trước khi lên lớp).
Ví dụ (6)
明天要上新课,我要先预习一下。
Ngày mai học bài mới, tôi phải xem trước bài một chút.
你预习今天的生词了吗?
Bạn đã chuẩn bị từ mới cho ngày hôm nay chưa?
课前预习是一个好习惯。
Chuẩn bị bài trước khi lên lớp là một thói quen tốt.
如果没有预习,上课可能听不懂。
Nếu không xem bài trước, lên lớp có thể sẽ nghe không hiểu.
请大家好好预习第五课。
Mời mọi người chuẩn bị kỹ bài số 5 nhé.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây