Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
yùxí
HSK 2
chuẩn bị bài, xem trước bài (học trước nội dung trước khi lên lớp).
Hán Việt:DỰ TẬP••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
予Dư+页Hiệt+羽Vũ

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

预习
yùxí
chuẩn bị bài, xem trước bài
预
yù • dự
trước
予
Bộ Dưyǔ
Hình hai tay trao đổi vật / âm đọc
页
Bộ Hiệt (giản thể)yè
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy
Bộ Hiệt (giản thể)
习
xí • tập
học
羽
Bộ Vũ (giản thể)yǔ
Cánh chim non vỗ cánh tập bay
Mẹo nhớ nhanh:

Dùng trí óc (页) chủ động tìm hiểu và chuẩn bị sẵn từ trước (予 — 预: dự - dự tính, làm trước) kết hợp với việc tự rèn luyện như cánh chim non tập bay (习: tập - bộ Vũ 羽) trước khi lên lớp chính là thói quen "chuẩn bị bài, xem trước bài" (预习).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:chuẩn bị bài, xem trước bài (học trước nội dung trước khi lên lớp).
ENTiếng Anh:To preview (lessons).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
míngtiān明天yào要shàng上xīn新kè课,wǒ我yào要xiān先yùxí预习yíxià一下。
Ngày mai học bài mới, tôi phải xem trước bài một chút.
We're starting a new lesson tomorrow, so I want to preview it first.
#2
nǐ你yùxí预习jīntiān今天de的shēngcí生词le了ma吗?
Bạn đã chuẩn bị từ mới cho ngày hôm nay chưa?
Have you previewed today's new vocabulary?
#3
kè课qián前yùxí预习shì是yí一gè个hǎo好xíguàn习惯。
Chuẩn bị bài trước khi lên lớp là một thói quen tốt.
Previewing before class is a good habit.
#4
rúguǒ如果méiyǒu没有yùxí预习,shàngkè上课kěnéng可能tīng听bù不dǒng懂。
Nếu không xem bài trước, lên lớp có thể sẽ nghe không hiểu.
If you don't preview the lesson, you may not understand the class.
#5
qǐng请dàjiā大家hǎo好hǎo好yùxí预习dìwǔ第五kè课。
Mời mọi người chuẩn bị kỹ bài số 5 nhé.
Please preview Lesson 5 carefully.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây