Hán Việt:NGẪU••Loại từ:Danh từ
11 nét
ノ丨丨フ一一丨フ丨一丶
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+禺Chữ Ngu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
偶
ngẫu nhiên; đôi/cặp; tượng người
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)

禺
Chữ Ngu
Loài khỉ, khu vực / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

偶
ngẫu nhiên; đôi/cặp; tượng người
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ / danh từ
VINghĩa:ngẫu nhiên; đôi/cặp; tượng người
ENTiếng Anh:accidental, by chance, pair, puppet, idol
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他是很多年轻人的偶像。
Anh ấy là thần tượng của rất nhiều người trẻ.
He is an idol to many young people.
#2
这只是一个偶然的事件。
Đây chỉ là một sự kiện ngẫu nhiên.
This was just an accidental incident.
#3
昨天我在街上偶遇了我的老朋友。
Hôm qua tôi tình cờ gặp lại người bạn cũ trên phố.
I ran into an old friend of mine on the street yesterday.
#4
我偶尔会去图书馆看书。
Thỉnh thoảng tôi có đến thư viện đọc sách.
I occasionally go to the library to read.
#5
任何事情的发生都不是偶然的。
Bất kỳ sự việc nào xảy ra đều không phải là ngẫu nhiên.
Nothing happens by chance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây