旋
丶一フノノ一フ丨一ノ丶
11
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ / danh từ (đọc 'xuán')
Nghĩa:quay, xoay; vòng xoáy
Ví dụ (5)
地球围绕太阳旋转。
Trái đất quay quanh mặt trời.
一只老鹰在天空中盘旋。
Một con đại bàng đang bay lượn (xoay vòng) trên bầu trời.
操场上突然刮起了一阵旋风。
Trên sân thể dục đột nhiên nổi lên một trận gió lốc (gió xoáy).
他病得很重,感觉天旋地转。
Anh ấy ốm rất nặng, cảm thấy trời đất quay cuồng.
这件事情还有回旋的余地。
Chuyện này vẫn còn có chỗ để xoay xở.
2
phó từ / động từ (đọc 'xuàn')
Nghĩa:ngay sau đó; quay tròn nhanh, làm cho choáng
Ví dụ (3)
他旋即离开了。
Anh ấy ngay sau đó rời đi.
孩子旋得头晕。
Đứa trẻ quay đến chóng mặt.
这个动作让人目旋。
Động tác này làm người ta hoa mắt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây