Hán Việt:TOÀN••Loại từ:Động từ
11 nét
丶一フノノ一フ丨一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
方Phương+疋Sơ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
旋
quay, xoay; vòng xoáy; ngay sau đó
方
Bộ Phương
Phương hướng, vuông vắn (bên trái)
疋
Bộ Sơ
Tấm vải, bàn chân (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

旋
quay, xoay; vòng xoáy
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ / danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “xuán”VINghĩa:quay, xoay; vòng xoáy
ENTiếng Anh:revolve, rotate, spin, swirl
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
地球围绕太阳旋转。
Trái đất quay quanh mặt trời.
The Earth revolves around the Sun.
#2
一只老鹰在天空中盘旋。
Một con đại bàng đang bay lượn (xoay vòng) trên bầu trời.
An eagle was circling in the sky.
#3
操场上突然刮起了一阵旋风。
Trên sân thể dục đột nhiên nổi lên một trận gió lốc (gió xoáy).
A whirlwind suddenly sprang up on the playground.
#4
他病得很重,感觉天旋地转。
Anh ấy ốm rất nặng, cảm thấy trời đất quay cuồng.
He was seriously ill and felt as if the world were spinning around him.
#5
这件事情还有回旋的余地。
Chuyện này vẫn còn có chỗ để xoay xở.
There is still room to maneuver in this matter.
2
Phó từ / động từ
Đa âm (多音字): đọc là “xuàn”VINghĩa:ngay sau đó; quay tròn nhanh, làm cho choáng
ENTiếng Anh:soon after; to whirl, to spin rapidly
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
狂风吹过,地上卷起了一股急剧旋转的旋风。
Gió lớn thổi qua, trên mặt đất cuốn lên một cơn lốc xoáy quay tròn nhanh.
A gale blew past, whipping up a rapidly spinning whirlwind on the ground.
#2
孩子旋得头晕。
Đứa trẻ quay đến chóng mặt.
The child spun until dizzy.
#3
这个动作让人目旋。
Động tác này làm người ta hoa mắt.
This movement makes people dizzy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây