旋律
HSK7-9
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 旋律
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:giai điệu, nhịp điệu (của bài hát, cuộc sống).
Ví dụ (8)
这首歌的旋律非常优美,让人陶醉。
Giai điệu của bài hát này vô cùng tuyệt đẹp, khiến người ta say đắm.
那一熟悉的旋律勾起了我对往事的回忆。
Giai điệu quen thuộc đó đã gợi lại trong tôi những ký ức về chuyện xưa.
钢琴家指尖流淌出动人的旋律。
Từ ngón tay của người nghệ sĩ dương cầm tuôn chảy ra những giai điệu động lòng người.
这部电影的主旋律是爱国主义。
Giai điệu chủ đạo (tư tưởng chính) của bộ phim này là chủ nghĩa yêu nước.
悲伤的旋律让人听了想流泪。
Giai điệu bi thương khiến người ta nghe xong muốn rơi lệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây