Hán Việt:MẪN CẢM••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
每Mỗi • chữ 敏+攵Phác • chữ 敏+咸Chữ Hàm • chữ 感+心Tâm • chữ 感
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

敏感
nhạy cảm, mẫn cảm, dễ bị kích ứng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:nhạy cảm, mẫn cảm, dễ bị kích ứng.
ENTiếng Anh:Sensitive / Susceptible.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我的皮肤很敏感,容易过敏。
Da của tôi rất nhạy cảm, dễ bị dị ứng.
My skin is very sensitive and prone to allergies.
#2
这是一个非常敏感的政治问题。
Đây là một vấn đề chính trị vô cùng nhạy cảm.
This is a very sensitive political issue.
#3
他对别人的批评非常敏感。
Anh ấy rất nhạy cảm với những lời phê bình của người khác.
He is very sensitive to other people's criticism.
#4
她的皮肤很敏感,到春天就容易过敏。
Làn da của cô ấy rất nhạy cảm, đến mùa xuân là dễ bị dị ứng.
A dog's sense of smell is far more acute than a human's.
#5
不要在他面前提那件事,他很敏感。
Đừng nhắc đến chuyện đó trước mặt anh ấy, anh ấy hay tự ái (nhạy cảm) lắm.
Don't mention that matter in front of him; he's very sensitive about it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

