Hán Việt:TỰ••Loại từ:Động từ
11 nét
フフ一一丨一ノ丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+者Giả
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
绪
khởi đầu, sợi chỉ
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)

者
Giả
Người, kẻ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

绪
khởi đầu, sợi chỉ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:khởi đầu, sợi chỉ
ENTiếng Anh:clue, beginning, train of thought, mood
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这件事太复杂了,我毫无头绪。
Việc này quá phức tạp, tôi hoàn toàn không có manh mối (không biết bắt đầu từ đâu).
This matter is too complicated; I have no idea where to begin.
#2
他今天情绪不太好。
Hôm nay tâm trạng của anh ấy không được tốt.
He’s not in a very good mood today.
#3
听着这首歌,我的思绪回到了童年。
Nghe bài hát này, dòng suy nghĩ của tôi lại quay về thời thơ ấu.
Listening to this song, my thoughts drifted back to childhood.
#4
会议的准备工作已经一切就绪。
Công tác chuẩn bị cho hội nghị đã mọi bề đâu vào đấy (sẵn sàng).
All the preparations for the meeting are in place.
#5
刚接手这个项目,千头万绪,需要慢慢理清。
Vừa tiếp nhận dự án này, trăm mối ngổn ngang (rất phức tạp), cần phải từ từ làm rõ.
I’ve just taken over this project, and there are so many things to deal with that I need time to sort them out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây