Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 情绪化
情绪化
qíngxù huà
Dễ bị xúc động
Hán việt:
tình tự hoa
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 情绪化
化
【huà】
Biến đổi, chuyển hóa
情
【qíng】
Tình cảm, tình hình
绪
【xù】
khởi đầu, sợi chỉ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 情绪化
Luyện tập
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Dễ bị xúc động
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI