Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK3
éyǔ
HSK3
tiếng Nga
Hán Việt:NGA NGỮ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
亻Nhân đứng+我Chữ Ngã+讠Ngôn+吾Chữ Ngô

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

俄语
éyǔ
tiếng Nga
俄
é • nga
Nga
亻
Bộ Nhân đứngrén
Con người
Bộ Nhân đứng
我
Chữ Ngãwǒ
Tôi, bản thân
语
yǔ • ngữ
ngôn ngữ
讠
Bộ Ngônyán
Lời nói, ngôn từ
Bộ Ngôn
吾
Chữ Ngôwú
Ta, bản thân
Mẹo nhớ nhanh:

Con người (亻) mang bản sắc riêng của chính mình (我: ngã) trong chữ Nga (俄) cùng cất tiếng trò chuyện bằng lời nói (语: ngữ - có bộ Ngôn 讠 và chữ Ngô 吾), tạo nên "tiếng Nga" (俄语).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:tiếng Nga
ENTiếng Anh:Russian language
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我zài在xué学éyǔ俄语。
Tôi đang học tiếng Nga.
I am learning Russian.
#2
éyǔ俄语nánxué难学ma吗?
Tiếng Nga có khó học không?
Is Russian difficult to learn?
#3
tā他néng能shuō说liúlì流利de的éyǔ俄语。
Anh ấy có thể nói tiếng Nga lưu loát.
He can speak fluent Russian.
#4
wǒ我dàxué大学de的zhuānyè专业shì是éyǔ俄语。
Chuyên ngành ở trường đại học của tôi là tiếng Nga.
My major in college was Russian.
#5
zhè这běn本shū书shìcóng是从éyǔ俄语fānyì翻译guòlái过来de的。
Cuốn sách này được dịch từ tiếng Nga.
This book was translated from Russian.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây