俄语
HSK3
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 俄语
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:tiếng Nga
Ví dụ (5)
我在学俄语。
Tôi đang học tiếng Nga.
俄语难学吗?
Tiếng Nga có khó học không?
他能说流利的俄语。
Anh ấy có thể nói tiếng Nga lưu loát.
我大学的专业是俄语。
Chuyên ngành ở trường đại học của tôi là tiếng Nga.
这本书是从俄语翻译过来的。
Cuốn sách này được dịch từ tiếng Nga.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây