Hán Việt:NGA NGỮ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
亻Nhân đứng+我Chữ Ngã+讠Ngôn+吾Chữ Ngô
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

俄语
tiếng Nga
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:tiếng Nga
ENTiếng Anh:Russian language
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我在学俄语。
Tôi đang học tiếng Nga.
I am learning Russian.
#2
俄语难学吗?
Tiếng Nga có khó học không?
Is Russian difficult to learn?
#3
他能说流利的俄语。
Anh ấy có thể nói tiếng Nga lưu loát.
He can speak fluent Russian.
#4
我大学的专业是俄语。
Chuyên ngành ở trường đại học của tôi là tiếng Nga.
My major in college was Russian.
#5
这本书是从俄语翻译过来的。
Cuốn sách này được dịch từ tiếng Nga.
This book was translated from Russian.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

