Hán Việt:LUYỆN TẬP••Loại từ:Động từ, Danh từ
2 chữ
纟Mịch+东Đông+羽Vũ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

练习
luyện tập, tập luyện (thực hành để nâng cao kỹ năng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:luyện tập, tập luyện (thực hành để nâng cao kỹ năng).
ENTiếng Anh:To practice.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我每天早上都练习听力。
Sáng nào tôi cũng luyện tập kỹ năng nghe.
I practice listening every morning.
#2
你要多练习写汉字。
Bạn cần phải luyện viết chữ Hán nhiều hơn.
You should practice writing Chinese characters more.
#3
为了比赛,他每天练习跑步。
Để chuẩn bị cho cuộc thi, ngày nào anh ấy cũng tập chạy.
He practices running every day for the competition.
#4
我想找一个中国朋友练习口语。
Tôi muốn tìm một người bạn Trung Quốc để luyện nói.
I want to find a Chinese friend to practice speaking.
#5
熟能生巧,多练习就好了。
Quen tay hay việc, cứ luyện tập nhiều là sẽ giỏi thôi.
Practice makes perfect; just keep practicing.
2
Danh từ
VINghĩa:bài tập (bài luyện tập trong sách/lớp học).
ENTiếng Anh:Exercise.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
今天的练习很难,我做不完。
Bài tập hôm nay khó quá, tôi làm không xuể.
Today's exercises are very difficult, and I can't finish them.
#2
请大家翻到书的第十页做练习。
Mời mọi người lật đến trang 10 của sách để làm bài tập.
Please turn to page ten and do the exercises.
#3
做完练习就可以休息了。
Làm xong bài tập là có thể nghỉ ngơi rồi.
You can rest after finishing the exercises.
#4
这只是一个练习,不用太紧张。
Đây chỉ là một bài diễn tập thôi, không cần căng thẳng quá.
This is just a practice, so there's no need to be too nervous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
