Hán Việt:NGƯ••Loại từ:Danh từ
11 nét
丶丶一ノフ丨フ一丨一一
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+鱼Ngư
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
渔
đánh cá; nghề cá, ngư nghiệp
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)

鱼
Bộ Ngư (giản thể)
Con cá, thủy sản (bên phải)

Hình ảnh minh họa

渔
đánh cá, bắt cá; nghề cá, ngư nghiệp
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:đánh cá, bắt cá; nghề cá, ngư nghiệp
ENTiếng Anh:fish, fishing, fishery
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
渔民们每天早晨出海打鱼。
Các ngư dân ra khơi đánh cá vào mỗi buổi sáng.
The fishermen go out to sea to fish every morning.
#2
远处有一艘小渔船。
Ở phía xa có một chiếc thuyền đánh cá nhỏ.
There is a small fishing boat in the distance.
#3
这个村子的主要收入来源是渔业。
Nguồn thu nhập chính của ngôi làng này là ngành ngư nghiệp.
The village's main source of income is fishing.
#4
授人以鱼不如授人以渔。
Cho người ta con cá không bằng dạy người ta cách đánh cá.
Give a man a fish and you feed him for a day; teach him to fish and you feed him for a lifetime.
#5
老爷爷正在修补破旧的渔网。
Ông lão đang vá lại tấm lưới đánh cá cũ rách.
The old man is mending a worn-out fishing net.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây