渔夫
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 渔夫
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Ngư dân
Ví dụ (3)
他是一名渔夫。
Anh ấy là một ngư dân.
这位渔夫工作很认真。
Vị ngư dân này làm việc rất nghiêm túc.
渔夫需要专业技能。
Ngư dân cần kỹ năng chuyên môn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây