Hán Việt:TU••Loại từ:Danh từ
10 nét
丶ノ一一一ノフ丨一一
Không dùng lượng từ riêng
羊Dương+丑Sửu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
羞
Xấu hổ, thẹn thùng
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành (bao góc trên trái)

丑
Bộ Sửu
Hình bàn tay vặn xoắn (bên trong)
Hình ảnh minh họa

羞
Xấu hổ, thẹn thùng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Xấu hổ, thẹn thùng
ENTiếng Anh:shy, bashful, ashamed, shame
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
她是一个很害羞的女孩。
Cô ấy là một cô gái rất hay xấu hổ.
She is a very shy girl.
#2
听到大家的夸奖,她羞红了脸。
Nghe mọi người khen ngợi, cô ấy đỏ mặt thẹn thùng.
Hearing everyone's praise, she blushed with embarrassment.
#3
他为自己的撒谎行为感到十分羞愧。
Anh ấy cảm thấy vô cùng xấu hổ vì hành vi nói dối của mình.
He felt deeply ashamed of his lying.
#4
那个小男孩露出羞涩的微笑。
Cậu bé đó nở một nụ cười thẹn thùng.
The little boy showed a shy smile.
#5
你不要怕羞,大胆地去尝试吧。
Bạn đừng xấu hổ, hãy mạnh dạn thử đi.
Don't be shy—go ahead and try boldly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây