聊
一丨丨一一一ノフノフ丨
11
次
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:Trò chuyện, nói chuyện
Ví dụ (5)
我们聊了很久。
Chúng tôi đã trò chuyện rất lâu.
你们在聊什么?
Các bạn đang nói chuyện gì vậy?
我想和他聊聊。
Tôi muốn nói chuyện với anh ấy một chút.
下次再聊吧。
Lần tới trò chuyện tiếp nhé.
我们聊得很开心。
Chúng tôi trò chuyện rất vui vẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây