Hán Việt:ĐIỆN THỊ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
日Nhật+乚Nét móc+礻Kỳ+见Kiến
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

电视
tivi, vô tuyến truyền hình.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:tivi, vô tuyến truyền hình.
ENTiếng Anh:Television / TV.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
晚饭后我们一家人看电视。
Sau bữa tối cả nhà chúng tôi xem tivi.
After dinner, our whole family watches TV.
#2
这个电视节目很有意思。
Chương trình truyền hình này rất thú vị.
This TV program is very interesting.
#3
别离电视太近,对眼睛不好。
Đừng ngồi gần tivi quá, không tốt cho mắt đâu.
Don't sit too close to the TV; it's bad for your eyes.
#4
我想买一台大一点的电视。
Tôi muốn mua một chiếc tivi to hơn một chút.
I want to buy a bigger TV.
#5
他在电视上看到了那个新闻。
Anh ấy đã xem được tin tức đó trên tivi.
He saw that news on TV.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


