Hán Việt:TỨC••Loại từ:Danh từ
10 nét
ノ丨フ一一一丶フ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
自Tự+心Tâm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
息
hơi thở; nghỉ ngơi; lãi
自
Bộ Tự
Cái mũi, bản thân (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

息
hơi thở; nghỉ ngơi; lãi
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / động từ
VINghĩa:hơi thở; nghỉ ngơi; lãi
ENTiếng Anh:breath; rest; cease; interest
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他太累了,需要休息一下。
Anh ấy quá mệt rồi, cần nghỉ ngơi một chút.
He is too tired and needs to rest for a while.
#2
春天的气息越来越浓了。
Hơi thở của mùa xuân ngày càng rõ rệt.
The feeling of spring is growing stronger and stronger.
#3
她无奈地发出一声叹息。
Cô ấy đành bất lực thốt ra một tiếng thở dài.
She let out a sigh helplessly.
#4
跑完马拉松后,他大口地喘息着。
Sau khi chạy xong marathon, anh ấy thở hổn hển từng ngụm lớn.
After finishing the marathon, he was panting heavily.
#5
请您息怒,这只是一场误会。
Xin ngài hãy nguôi giận, đây chỉ là một sự hiểu lầm.
Please calm down; this is just a misunderstanding.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây