Hán Việt:PHÁP NGỮ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
氵Thủy+去Chữ Khứ+讠Ngôn+吾Chữ Ngô
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

法语
Tiếng Pháp.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Tiếng Pháp.
ENTiếng Anh:French (language).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
很多人说法语是世界上最浪漫的语言。
Rất nhiều người nói tiếng Pháp là ngôn ngữ lãng mạn nhất thế giới.
Many people say that French is the most romantic language in the world.
#2
她在巴黎住了三年,法语说得很地道。
Cô ấy sống ở Paris 3 năm rồi, nói tiếng Pháp rất chuẩn (rất bản địa).
She lived in Paris for three years, and her French is very authentic.
#3
学习法语可以帮助你了解法国文化。
Học tiếng Pháp có thể giúp bạn hiểu thêm về văn hóa Pháp.
Learning French can help you understand French culture.
#4
在这家餐厅,菜单是用法语写的。
Ở nhà hàng này, thực đơn được viết bằng tiếng Pháp.
At this restaurant, the menu is written in French.
#5
非洲有很多国家也说法语。
Ở Châu Phi cũng có rất nhiều quốc gia nói tiếng Pháp.
Many countries in Africa also speak French.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

