Phân tích từ 公园
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho các vật thể lớn, kiên cố, không di chuyển được (như núi, tòa nhà, cây cầu, hồ chứa nước, thành phố).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 座 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一座寺庙
một ngôi đền / ngôi chùa
一座城堡
một tòa lâu đài
一座坟墓
một ngôi mộ
一座车站
một nhà ga / bến xe
三座塔
ba tòa tháp
一座亭子
một ngôi đình / ngôi nhà chòi
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:công viên (nơi công cộng để vui chơi, giải trí).
Ví dụ (6)
这个公园离我家很近。
Cái công viên này cách nhà tôi rất gần.
我们常常去公园跑步。
Chúng tôi thường xuyên đến công viên chạy bộ.
周末公园里的人非常多。
Cuối tuần người trong công viên vô cùng đông.
爷爷喜欢在公园里打太极拳。
Ông nội thích tập Thái Cực Quyền ở trong công viên.
公园里有很多漂亮的花儿。
Trong công viên có rất nhiều bông hoa đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây