超市
家
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 超市
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:siêu thị (viết tắt của 'Chāojí shìchǎng' - Siêu cấp thị trường).
Ví dụ (6)
我要去超市买点儿东西。
Tôi muốn đi siêu thị mua một ít đồ.
这家超市的东西很便宜。
Đồ ở cái siêu thị này rất rẻ.
请问,附近有超市吗?
Xin hỏi, gần đây có siêu thị nào không?
他在超市当收银员。
Anh ấy làm thu ngân ở siêu thị.
下班后我们一起逛超市吧。
Tan làm xong chúng ta cùng đi dạo siêu thị nhé.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây