超
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Ví dụ sử dụng:
两页纸
hai trang giấy
一页书
một trang sách
一页报纸
một trang báo
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Vượt qua, vượt trội
Ví dụ (3)
成绩超过了目标。
Thành tích vượt qua mục tiêu.
他努力超越自己。
Anh ấy cố gắng vượt qua chính mình.
这辆车正在超车。
Chiếc xe này đang vượt xe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây