Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
chāo
HSK 4
Vượt qua, vượt trội
Hán Việt:SIÊU••Loại từ:Động từ
12 nét
一丨一丨一ノ丶フノ丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
走Tẩu+召Triệu

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

超
chāo
Vượt qua, vượt trội
走
Bộ Tẩuzǒu
Chạy, bước đi (bao góc dưới trái)
Bộ Tẩu
召
Triệuzhào
Gọi / âm đọc (phía trên bên phải) (bên trong)
Mẹo nhớ nhanh:

Nghe tiếng vẫy gọi (召), đôi chân lập tức bứt tốc chạy vọt lên (走) để vượt qua giới hạn và vượt trội hơn tất cả (超).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Vượt qua, vượt trội
ENTiếng Anh:surpass, exceed, transcend, super
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
chéngjì成绩chāoguò超过le了mùbiāo目标。
Thành tích vượt qua mục tiêu.
The results exceeded the target.
#2
tā他nǔlì努力chāoyuè超越zìjǐ自己。
Anh ấy cố gắng vượt qua chính mình.
He strives to surpass himself.
#3
zhè这liàng辆chē车zhèngzài正在chāochē超车。
Chiếc xe này đang vượt xe.
This car is overtaking.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây