Hán Việt:THỊ••Loại từ:danh từ (hành chính)
5 nét
丶一丨フ丨
亠Đầu+巾Cân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
市
Thành phố, chợ
亠
Bộ Đầu
Phía trên (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn / hàng vải (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

市
thành phố, thị xã (đơn vị hành chính).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ (hành chính)
VINghĩa:thành phố, thị xã (đơn vị hành chính).
ENTiếng Anh:City, municipality.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我是北京市的市民。
Tôi là công dân của thành phố Bắc Kinh.
I am a citizen of Beijing.
#2
上海是中国最大的城市之一。
Thượng Hải là một trong những thành phố lớn nhất Trung Quốc.
Shanghai is one of the largest cities in China.
#3
市长今天去视察工作。
Thị trưởng hôm nay đi thị sát công việc.
The mayor went to inspect the work today.
#4
我想住在市中心。
Tôi muốn sống ở trung tâm thành phố.
I want to live in the city center.
#5
从这里到市区有多远?
Từ đây đến khu vực nội thành (thị khu) bao xa?
How far is it from here to the urban area?
2
Danh từ (chợ / thị trường)
VINghĩa:chợ, thị trường, nơi buôn bán.
ENTiếng Anh:Market.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
妈妈去菜市买菜了。
Mẹ đi chợ rau mua thức ăn rồi.
Mom went to the market to buy vegetables.
#2
这里的夜市很热闹。
Chợ đêm ở đây rất náo nhiệt.
The night market here is very lively.
#3
这种水果已经上市了。
Loại hoa quả này đã được tung ra thị trường (lên sạp, vào mùa) rồi.
This kind of fruit is already on the market.
#4
这家公司准备明年上市。
Công ty này chuẩn bị lên sàn chứng khoán (IPO) vào năm sau.
This company is preparing to go public next year.
#5
我们需要先做市场调查。
Chúng ta cần làm khảo sát thị trường trước.
We need to do market research first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây