市
Gợi nhớ
Nơi bày bán khăn vải (巾) dưới mái che (亠), khu vực buôn bán tập trung, chợ 市, thành phố.
Thành phần cấu tạo
市
Thành phố, chợ
亠
Bộ Đầu
Phía trên (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn / hàng vải (phía dưới)
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (32)
Từ đồng âm (44)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (hành chính)
Nghĩa:thành phố, thị xã (đơn vị hành chính).
Ví dụ (7)
我是北京市的市民。
Tôi là công dân của thành phố Bắc Kinh.
上海是中国最大的城市之一。
Thượng Hải là một trong những thành phố lớn nhất Trung Quốc.
市长今天去视察工作。
Thị trưởng hôm nay đi thị sát công việc.
我想住在市中心。
Tôi muốn sống ở trung tâm thành phố.
从这里到市区有多远?
Từ đây đến khu vực nội thành (thị khu) bao xa?
2
danh từ (chợ / thị trường)
Nghĩa:chợ, thị trường, nơi buôn bán.
Ví dụ (7)
妈妈去菜市买菜了。
Mẹ đi chợ rau mua thức ăn rồi.
这里的夜市很热闹。
Chợ đêm ở đây rất náo nhiệt.
这种水果已经上市了。
Loại hoa quả này đã được tung ra thị trường (lên sạp/vào mùa) rồi.
这家公司准备明年上市。
Công ty này chuẩn bị lên sàn chứng khoán (IPO) vào năm sau.
我们需要先做市场调查。
Chúng ta cần làm khảo sát thị trường trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây