茎
一丨丨フ丶一丨一
8
条
HSK7-9
—
Từ ghép (24)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thân cây, cọng, cuống.
Ví dụ (8)
植物由根、茎、叶组成。
Thực vật được cấu thành bởi rễ, thân và lá.
这种花的茎很细,容易折断。
Thân của loài hoa này rất mảnh, dễ bị gãy.
马铃薯是植物的地下茎。
Khoai tây là thân ngầm (củ) của thực vật.
荷花的茎上有许多小刺。
Trên thân (cuống) hoa sen có rất nhiều gai nhỏ.
这是芹菜的茎,可以吃。
Đây là thân cây cần tây, có thể ăn được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây