Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 梳
梳
shū
chải (tóc)
Hán việt:
sơ
Nét bút
一丨ノ丶丶一フ丶ノ丨フ
Số nét
11
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 梳
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
梳头
shūtóu
Chải tóc
梳子
shūzi
Cái lược
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
chải (tóc)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI