梳头
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 梳头
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Chải tóc
Ví dụ (3)
她早上起床后先梳头。
Sáng dậy cô ấy chải tóc trước.
妈妈帮孩子梳头。
Mẹ giúp đứa trẻ chải tóc.
出门前别忘了梳头。
Trước khi ra ngoài đừng quên chải tóc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây