Hán Việt:ĐÔNG TÂY••Loại từ:Danh từ
2 chữ
东Giản thể từ 東+西Tây
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

东西
đồ, cái, thứ, đồ đạc (chỉ vật thể nói chung, chữ `xi` đọc thanh nhẹ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “dōngxi”VINghĩa:đồ, cái, thứ, đồ đạc (chỉ vật thể nói chung, chữ `xi` đọc thanh nhẹ).
ENTiếng Anh:Things / Stuff / Object.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是什么东西?
Cái này là đồ gì vậy? (Cái gì đây?).
What is this thing?
#2
我去超市买点儿东西。
Tôi đi siêu thị mua một ít đồ.
I'm going to the supermarket to buy a few things.
#3
收拾好你的东西。
Thu dọn đồ đạc của bạn cho kỹ đi.
Put your things away.
#4
我想吃点儿东西。
Tôi muốn ăn chút gì đó.
I want something to eat.
#5
这个小东西真可爱。
Cái thứ nhỏ bé này đáng yêu thật (có thể chỉ con vật hoặc đứa trẻ).
This little thing is really cute.
2
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “dōngxī”VINghĩa:phía Đông và phía Tây, Đông Tây (chỉ phương hướng, chữ `xī` đọc thanh 1).
ENTiếng Anh:East and West.
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
这座城市东西长,南北窄。
Thành phố này chiều Đông-Tây thì dài, chiều Nam-Bắc thì hẹp.
This city stretches east to west and is narrow from north to south.
#2
他到了陌生城市,常常不分东西南北。
Khi đến một thành phố xa lạ, anh ấy thường không phân biệt được Đông Tây Nam Bắc (mất phương hướng).
To have no sense of direction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây