Hán Việt:XUẤT LAI••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
凵Khảm+屮Triệt+木Mộc+一Nhất
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

出来
ra đây, đi ra, xuất hiện (hướng từ trong ra ngoài, về phía người nói).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ xu hướng (bổ ngữ)
VINghĩa:ra đây, đi ra, xuất hiện (hướng từ trong ra ngoài, về phía người nói).
ENTiếng Anh:To come out, to emerge (towards the speaker).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你快出来,我在门口等你。
Bạn mau ra đây đi, tôi đang đợi bạn ở cổng.
Come out quickly—I’m waiting for you at the door.
#2
太阳出来了。
Mặt trời mọc (ra) rồi.
The sun has come out.
#3
请把书拿出来。
Xin hãy lấy sách ra (về phía tôi).
Please take out the book.
#4
眼泪都流出来了。
Nước mắt đều chảy ra rồi.
Tears started flowing.
#5
他从房间里走出来了。
Anh ấy từ trong phòng đi ra rồi.
He walked out of the room.
2
Bổ ngữ kết quả
VINghĩa:ra, nảy ra, nhận ra (kết quả của hành động như nhìn, nghe, nghĩ...).
ENTiếng Anh:To figure out, to identify, to come up with (result of an action).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我想出来了一个好办法。
Tôi đã nghĩ ra được một cách hay.
I came up with a good idea.
#2
你听出来这是谁的声音吗?
Bạn có nghe ra (nhận ra) đây là giọng của ai không?
Can you tell whose voice this is?
#3
我看出来他不高兴。
Tôi nhìn ra (nhận thấy) là anh ấy không vui.
I could tell that he was unhappy.
#4
这个问题你能算出来吗?
Bài toán này bạn có tính ra được không?
Can you figure out this problem?
#5
这些画是我画出来的。
Những bức tranh này là do tôi vẽ ra đấy.
These paintings were painted by me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
