来
一丶ノ一丨ノ丶
7
去
HSK 1
Động từ
Gợi nhớ
Cây lúa mì (來) trĩu hạt từ phương Tây được mang tới Trung Quốc, lúa mì đã đến 来 mang theo nguồn lương thực mới.
Thành phần cấu tạo
来
đến, tới, lại đây
木
Bộ Mộc (biến thể)
Cây, gốc cây (dạng giản thể từ 來)
一
Bộ Nhất
Một nét ngang, mặt đất
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:đến, tới, lại (hướng về phía người nói).
Ví dụ (7)
你来我家玩吧。
Bạn đến nhà tôi chơi đi.
他昨天没来上课。
Hôm qua cậu ấy không đến lớp.
春天来了。
Mùa xuân đến rồi.
欢迎你来中国。
Chào mừng bạn đến Trung Quốc.
我不懂这钱是怎么来的。
Tôi không hiểu số tiền này từ đâu mà đến (mà có).
2
verb (substitute / ordering food)
Nghĩa:để (tôi làm), cho (tôi món này - dùng khi gọi món), xảy ra.
Ví dụ (6)
让我来。
Để tôi làm cho (Để tôi 'đến' làm việc này).
你休息吧,我来做饭。
Bạn nghỉ ngơi đi, để tôi nấu cơm.
服务员,来两瓶啤酒!
Phục vụ, cho hai chai bia!
再来一个!
Thêm một cái nữa! (Ví dụ: Thêm một bài hát, thêm một bát cơm...)
这就来。
Tới ngay đây / Có ngay đây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây