Hán Việt:CHÍNH TẠI••Loại từ:Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất+止Chỉ+土Thổ+才Tài
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

正在
đang, đang lúc, ngay lúc (nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ (tiếp diễn, aspect)
VINghĩa:đang, đang lúc, ngay lúc (nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn).
ENTiếng Anh:In the process of (doing something), currently, right now.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们正在开会,请稍后再打来。
Chúng tôi đang (ngay lúc này) họp, xin hãy gọi lại sau.
We are in a meeting right now; please call back later.
#2
外面正在下雪。
Bên ngoài trời đang có tuyết rơi.
It is snowing outside.
#3
你正在做什么?
Bạn đang làm cái gì thế?
What are you doing?
#4
我去找他的时候,他正在睡觉。
Lúc tôi đi tìm anh ấy, anh ấy đang ngủ.
When I went to look for him, he was sleeping.
#5
国家正在快速发展。
Đất nước đang phát triển nhanh chóng.
The country is developing rapidly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

