正在
口
HSK 2
Trạng từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 正在
Định nghĩa
1
adverb (progressive aspect)
Nghĩa:đang, đang lúc, ngay lúc (nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn).
Ví dụ (8)
我们正在开会,请稍后再打来。
Chúng tôi đang (ngay lúc này) họp, xin hãy gọi lại sau.
外面正在下雪。
Bên ngoài trời đang có tuyết rơi.
你正在做什么?
Bạn đang làm cái gì thế?
我去找他的时候,他正在睡觉。
Lúc tôi đi tìm anh ấy, anh ấy đang ngủ.
国家正在快速发展。
Đất nước đang phát triển nhanh chóng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây