Chi tiết từ vựng
正在 【zhèngzài】


(Phân tích từ 正在)
Nghĩa từ: Đang, đương( làm 1 hành đồng gì đó)
Hán việt: chinh tại
Lượng từ:
口
Cấp độ: HSK2
Loai từ: Trạng từ
Ví dụ:
男孩子
正在
玩球
The boy is playing ball.
Cậu bé đang chơi bóng.
我
正在
学习
韩国语
I am learning Korean.
Tôi đang học tiếng Hàn.
我
正在
学习
西班牙语
I am learning Spanish.
Tôi đang học tiếng Tây Ban Nha.
我
正在
学习
汉语
I am learning Chinese.
Tôi đang học tiếng Trung
他
正在
学习
中文。
He is learning Chinese.
Anh ấy đang học tiếng Trung.
他
正在
学习
德文。
He is learning German.
Anh ấy đang học tiếng Đức.
她
正在
听
广播。
She is listening to the radio.
Cô ấy đang nghe đài.
他
正在
写
一封信。
He is writing a letter.
Anh ấy đang viết một bức thư.
经理
正在
开会。
The manager is in a meeting.
Giám đốc đang họp.
他
正在
看电视。
He is watching TV.
Dịch tiếng Việt: Tôi thích xem phim.
Dịch tiếng Anh: I like to watch movies.
Anh ấy đang xem ti vi.
越南
的
外贸
正在
增长。
Vietnam's foreign trade is growing.
Thương mại của Việt Nam đang tăng trưởng.
我
正在
整理
资料。
I am organizing the data.
Tôi đang sắp xếp tài liệu.
她
正在
练习
弹钢琴。
She is practicing the piano.
Chị ấy đang luyện tập đàn piano.
他
正在
学习。
He is currently studying.
Anh ấy đang học.
我们
正在
吃饭。
We are eating now.
Chúng tôi đang ăn cơm.
她
正在
看书。
She is reading a book.
Cô ấy đang đọc sách.
他们
正在
讨论。
They are discussing.
Họ đang thảo luận.
正在
下雨。
It's raining.
Trời đang mưa.
我
正在
做作业。
I am doing my homework.
Tôi đang làm bài tập.
她
正在
打电话。
She is making a call.
Cô ấy đang gọi điện thoại.
我们
正在
开会。
We are having a meeting.
Chúng tôi đang họp.
我
正在
录音。
I am recording.
Tôi đang ghi âm.
他们
正在
综合
各种
信息。
They are integrating various pieces of information.
Họ đang tổng hợp các thông tin.
我
正在
学习
中文
口语。
I am learning Chinese spoken language.
Tôi đang học nói tiếng Trung.
代表
们
正在
开会。
The delegates are in a meeting.
Các đại biểu đang họp.
旅游团
正在
参观
博物馆。
The tour group is visiting the museum.
Đoàn du lịch đang tham quan bảo tàng.
我
正在
办
入学
手续。
I am processing the admission procedures.
Tôi đang làm thủ tục nhập học.
他们
正在
办
婚礼。
They are organizing a wedding.
Họ đang tổ chức đám cưới.
这家
商店
正在
打折。
This store is offering a discount.
Cửa hàng này đang giảm giá.
我
正在
准备
晚餐。
I am preparing dinner.
Tôi đang chuẩn bị bữa tối.
Bình luận