Hán Việt:TẠI••Loại từ:Danh từ, Trạng từ, Giới từ
6 nét
一ノ丨一丨一
Không dùng lượng từ riêng
土Thổ+才Tài
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
在
đang, ở, tại
土
Bộ Thổ
Đất (nằm phía dưới bên phải)

才
Tài
Mới, vừa, tài năng (nằm bên trái)
Hình ảnh minh họa

在
ở, tại, có mặt (chỉ sự tồn tại hoặc vị trí).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
VINghĩa:ở, tại, có mặt (chỉ sự tồn tại hoặc vị trí).
ENTiếng Anh:To be at / To be in / To exist.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我在家。
Tôi đang ở nhà.
I am at home.
#2
书在桌子上。
Sách ở trên bàn.
The book is on the table.
#3
你的朋友在吗?
Bạn của cậu có đó không?
Is your friend here?
#4
我也在。
Tôi cũng có mặt.
I am here too.
#5
这就是问题所在。
Đây chính là mấu chốt (nơi) của vấn đề.
That is where the problem lies.
2
Giới từ
VINghĩa:ở, tại, trong, vào (giới từ chỉ địa điểm hoặc thời gian).
ENTiếng Anh:In / At / On (indicating location/time).
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
我在中国学习汉语。
Tôi học tiếng Trung ở Trung Quốc.
I am studying Chinese in China.
#2
他在1990年出生。
Anh ấy sinh vào năm 1990.
He was born in 1990.
#3
我在公司工作。
Tôi làm việc tại công ty.
I work at a company.
#4
他在我的左边。
Anh ấy ở bên trái tôi.
He is on my left.
3
Phó từ (tiếp diễn)
VINghĩa:đang (chỉ hành động đang diễn ra).
ENTiếng Anh:Currently doing (Progressive aspect marker).
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
我在吃饭。
Tôi đang ăn cơm.
I am eating.
#2
你在做什么?
Bạn đang làm gì vậy?
What are you doing?
#3
他在看电视。
Cậu ấy đang xem tivi.
He is watching TV.
#4
外面在下雨。
Bên ngoài đang mưa.
It is raining outside.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây