在
一ノ丨一丨一
6
HSK 1
Danh từTrạng từGiới từ
Gợi nhớ
Một cái cây mới (才) mọc lên bám rễ trên mặt đất (土), nó đang ở 在 ngay đây, bám trụ tại nơi này.
Thành phần cấu tạo
在
đang, ở, tại
土
Bộ Thổ
Đất (nằm phía dưới bên phải)
才
Tài
Mới, vừa, tài năng (nằm bên trái)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:ở, tại, có mặt (chỉ sự tồn tại hoặc vị trí).
Ví dụ (7)
我在家。
Tôi đang ở nhà.
书在桌子上。
Sách ở trên bàn.
你的朋友在吗?
Bạn của cậu có đó không?
我也在。
Tôi cũng có mặt.
这就是问题所在。
Đây chính là mấu chốt (nơi) của vấn đề.
2
Giới từ
Nghĩa:ở, tại, trong, vào (giới từ chỉ địa điểm hoặc thời gian).
Ví dụ (4)
我在中国学习汉语。
Tôi học tiếng Trung ở Trung Quốc.
他在一九九零年出生。
Anh ấy sinh vào năm 1990.
我在公司工作。
Tôi làm việc tại công ty.
他在我的左边。
Anh ấy ở bên trái tôi.
3
adverb (progressive)
Nghĩa:đang (chỉ hành động đang diễn ra).
Ví dụ (4)
我在吃饭。
Tôi đang ăn cơm.
你在做什么?
Bạn đang làm gì vậy?
他在看电视。
Cậu ấy đang xem tivi.
外面在下雨。
Bên ngoài đang mưa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây