Hán Việt:CẢM TẠ••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
咸Chữ Hàm • chữ 感+心Tâm • chữ 感+讠Ngôn • chữ 谢+射Chữ Dạ • chữ 谢
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

感谢
cảm ơn, biết ơn, cảm kích (trang trọng và sâu sắc hơn 'Xièxie').
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:cảm ơn, biết ơn, cảm kích (trang trọng và sâu sắc hơn 'Xièxie').
ENTiếng Anh:To thank / To be grateful / Gratitude.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
非常感谢您的帮助。
Vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của ngài.
Thank you very much for your help.
#2
我对大家的支持表示感谢。
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đối với sự ủng hộ của mọi người.
I would like to express my gratitude to everyone for their support.
#3
感谢你给我这个机会。
Cảm ơn bạn đã cho tôi cơ hội này.
Thank you for giving me this opportunity.
#4
为了感谢老师,我写了一封信。
Để cảm ơn thầy giáo, tôi đã viết một bức thư.
To thank my teacher, I wrote a letter.
#5
感谢各位的光临。
Cảm ơn quý vị đã đến tham dự (quang lâm).
Thank you all for coming.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

