书店
Phân tích từ 书店
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho gia đình, cửa hàng, doanh nghiệp, cơ quan sự nghiệp.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 家 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
两家亲戚
hai nhà bà con / hai nhà họ hàng
一家餐
một quán ăn / nhà hàng (chưa hoàn thành)
一家商店
một cửa hàng / tiệm buôn
一家单位
một đơn vị công tác
一家健身房
một phòng tập thể hình
一家博物馆到
một bảo tàng (từ thừa 'đến')
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hiệu sách, nhà sách, cửa hàng bán sách.
Ví dụ (8)
我周末常常去书店看书。
Cuối tuần tôi thường đến hiệu sách đọc sách.
这家书店很大,书也很全。
Nhà sách này rất lớn, sách cũng rất đầy đủ.
我想去新华书店买几本词典。
Tôi muốn đi hiệu sách Tân Hoa (nhà sách quốc doanh lớn nhất TQ) mua vài cuốn từ điển.
现在的实体书店越来越少了。
Hiện nay các hiệu sách truyền thống (cửa hàng vật lý) ngày càng ít đi.
他在一家二手书店淘到了一本好书。
Anh ấy tìm được một cuốn sách hay ở một tiệm sách cũ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây