Hán Việt:THƯ••Loại từ:Danh từ
4 nét
フフ丨丶
聿Duật
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
书
sách, cuốn sách
聿
Bộ Duật (giản thể)
Bàn tay cầm bút viết sách
Hình ảnh minh họa

书
sách, cuốn sách.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:sách, cuốn sách.
ENTiếng Anh:Book.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我喜欢看书。
Tôi thích đọc sách.
I like reading books.
#2
这是一本很有趣的书。
Đây là một cuốn sách rất thú vị.
This is a very interesting book.
#3
他在书店买书。
Anh ấy đang mua sách ở hiệu sách.
He buys books at the bookstore.
#4
书包里有什么?
Trong cặp sách có cái gì?
What is in the schoolbag?
#5
开学第一天,老师发给我们新的教科书。
Ngày đầu tiên khai giảng, thầy giáo phát sách giáo khoa mới cho chúng tôi.
textbook
2
Danh từ / động từ (trang trọng)
VINghĩa:thư từ, văn kiện, viết (nghĩa gốc/trang trọng).
ENTiếng Anh:Document / To write.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
经过努力学习,他终于拿到了毕业证书。
Sau quá trình chăm chỉ học tập, anh ấy cuối cùng đã nhận được bằng tốt nghiệp (văn kiện chứng nhận).
certificate
#2
吃药之前,你一定要仔细阅读说明书。
Trước khi uống thuốc, bạn nhất định phải đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng (sách thuyết minh).
instruction manual
#3
考试的时候请用黑色钢笔工整地书写。
Khi làm bài thi, xin hãy dùng bút mực đen viết chữ thật ngay ngắn.
writing
#4
爷爷非常喜欢书法,尤其擅长写草书。
Ông nội vô cùng yêu thích thư pháp, đặc biệt giỏi viết chữ thảo.
cursive script
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây